adhesion contract

adhesion contract

A customer signs an adhesion contract at a car rental counter.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng gia nhập (adhesion contract) một loại hợp đồng một bên (thường bên có thế mạnh hơn về kinh tế hoặc pháp ) đưa ra các điều khoản đã được soạn thảo sẵn, bên kia (thường người tiêu dùng hoặc bên yếu thế) không cơ hội thương lượng hoặc thay đổi các điều khoản đó. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng trong quyền lực đàm phán, bên yếu thế chỉ có thể chấp nhận hoặc từ chối hợp đồng (take it or leave it), chứ không thể sửa đổi nội dung.

dụ sử dụng
  • (Thỏa thuận cấp phép phần mềm một dụ điển hình của hợp đồng gia nhập, nơi người dùng phải chấp nhận tất cả các điều khoản để sử dụng chương trình.)
  • (Nhiều hợp đồng bảo hiểm hợp đồng gia nhập, công ty bảo hiểm quyết định các điều khoản người mua bảo hiểm không quyền thương lượng.)
  • (Tại tòa án, các hợp đồng gia nhập thường bị xem xét kỹ lưỡng các điều khoản bất công do sự bất bình đẳng trong quyền lực đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adhesion contract" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp để chỉ các hợp đồng mẫu (standard form contracts) như hợp đồng thuê nhà, hợp đồng bảo hiểm, hoặc thỏa thuận dịch vụ trực tuyến. Trong một số hệ thống pháp luật, các hợp đồng này có thể bị tuyên bố vô hiệu nếu chúng chứa các điều khoản quá bất lợi cho bên yếu thế.
Biến thể từ gần giống
  • Adhesion (danh từ): sự kết dính, sự gắn kết (trong ngữ cảnh pháp , ám chỉ sự "dính" vào các điều khoản không thể thay đổi).
  • Contract of adhesion (cụm danh từ): đồng nghĩa với "adhesion contract", thường dùng trong văn bản pháp .
Từ đồng nghĩa
  • Standard form contract: hợp đồng mẫu (một thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng nhấn mạnh vào hình thức soạn sẵn hơn sự bất bình đẳng).
  • Take-it-or-leave-it contract: hợp đồng "lấy hoặc bỏ" (nhấn mạnh vào tính chất không thể thương lượng).
  • Boilerplate contract: hợp đồng các điều khoản tiêu chuẩn (thường dùng trong kinh doanh).
Thành ngữ liên quan
  • "Sign on the dotted line": vào đường chấm chấm (ám chỉ việc chấp nhận hợp đồng không đọc kỹ, thường liên quan đến hợp đồng gia nhập).
    • Many consumers just sign on the dotted line without realizing they are entering an adhesion contract. (Nhiều người tiêu dùng chỉ vào đường chấm chấm không nhận ra họ đang một hợp đồng gia nhập.)